Top Lớp 1 (L1) coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Lớp 1 (L1) hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Lớp 1 (L1) hiện tại là ₫79,579.67T , đã thay đổi +0.1% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Lớp 1 (L1) là ₫79.63T, đã thay đổi +0.46% trong 24 giờ qua. Có 60 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Lớp 1 (L1) hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
---|---|---|---|---|---|---|
₫2,852,212,806.88 | -0.85% | ₫38.05T | ₫56,797.93T | Giao dịchChi tiết | ||
₫115,343,305.31 | +1.55% | ₫33.24T | ₫13,922.69T | Giao dịchChi tiết | ||
₫22,572,301.56 | +0.96% | ₫168.18B | ₫3,141.79T | Giao dịchChi tiết | ||
₫5,339,449.83 | -1.29% | ₫3.76T | ₫2,887.54T | Giao dịchChi tiết | ||
₫21,928.80 | +2.07% | ₫225.97B | ₫800.12T | Giao dịchChi tiết | ||
₫87,536.61 | +0.63% | ₫303.81B | ₫307.42T | Giao dịchChi tiết | ||
₫8,471.31 | +12.79% | ₫876.14B | ₫284.59T | Giao dịchChi tiết | ||
₫13,953,643.15 | -0.19% | ₫103.38B | ₫277.93T | Giao dịchChi tiết | ||
₫621,434.32 | +0.5% | ₫115.27B | ₫262.41T | Giao dịchChi tiết | ||
₫5,940.13 | -0.82% | ₫181.92B | ₫251.81T | Giao dịchChi tiết | ||
₫99,650.11 | +0.74% | ₫363.48B | ₫151.69T | Giao dịchChi tiết | ||
₫9,815.30 | +5.83% | ₫330.04B | ₫78.35T | Giao dịchChi tiết | ||
₫2,223.87 | +0.1% | ₫273.84B | ₫58.62T | Giao dịchChi tiết | ||
₫6,185.97 | -0.06% | ₫80.79B | ₫53.99T | Giao dịchChi tiết | ||
₫161,714.75 | +2.12% | ₫38.04B | ₫40.42T | Giao dịchChi tiết | ||
₫343,706.23 | +0.39% | ₫80.72B | ₫33.58T | Giao dịchChi tiết | ||
₫8,331.31 | +0.66% | ₫32.37B | ₫23.99T | Giao dịchChi tiết | ||
₫3,882.25 | +0.48% | ₫38.27B | ₫22.73T | Giao dịchChi tiết | ||
₫19,451.99 | +0.67% | ₫15.68B | ₫20.55T | Giao dịchChi tiết | ||
₫13,077.43 | +1.73% | ₫12.70B | ₫20.43T | Giao dịchChi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
39 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
51.43%48.57%